xập xình
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có âm thanh trầm bổng, dồn dập, thường của trống và kèn: "xập xình" dùng để miêu tả âm nhạc ồn ào, sôi động, đặc biệt là tiếng trống và kèn vang lên liên hồi, tạo cảm giác náo nhiệt.
- Rộn ràng, nhộn nhịp: "xập xình" cũng chỉ không khí sôi động, vui vẻ, thường gắn với các lễ hội, đám rước hoặc tiệc tùng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tiếng nhạc xập xình vang lên từ đầu phố. (Âm thanh trống kèn ồn ào, dồn dập phát ra từ đầu đường.)
- Cả khu phố trở nên xập xình trong ngày hội. (Không khí trở nên náo nhiệt, sôi động suốt ngày lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xập xình xập xình" (từ láy): nhấn mạnh âm thanh liên tục, đều đặn và ồn ào.
- Trống đánh xập xình xập xình suốt đêm. (Tiếng trống vang lên liên hồi không ngớt.)
"xập xình đám rước": chỉ không khí rộn ràng của đám rước có trống kèn.
- Đám rước đi đến đâu, xập xình đến đó. (Đám rước mang không khí sôi động đến mọi nơi.)
Biến thể và từ gần giống
Xập xình (danh từ): đôi khi dùng để chỉ tiếng ồn ào, náo nhiệt nói chung.
- Nghe tiếng xập xình từ xa, tôi biết có lễ hội. (Nghe tiếng ồn náo nhiệt từ xa, tôi biết có hội.)
Xình xịch (tính từ): âm thanh lạch cạch, không đều, thường của máy móc — khác với "xập xình" là âm thanh có nhịp điệu trầm bổng.
Từ đồng nghĩa
- Náo nhiệt: ồn ào, sôi động.
- Rộn ràng: vui vẻ, huyên náo.
- Huyên náo: ầm ĩ, hỗn độn.
Thành ngữ liên quan
- Xập xình như trống hội: miêu tả không khí sôi động, ồn ào giống như trong hội hè.
- Đám cưới xập xình như trống hội. (Đám cưới diễn ra náo nhiệt, vui nhộn.)